English → Vietnamese
bronze
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bronze
* danh từ
- đồng thiếc
- đồ bằng đồng thiếc (tượng, lọ...)
- màu đồng thiếc
=the bronze age+ thời kỳ đồng thiếc
* ngoại động từ
- làm bóng như đồng thiếc; làm sạm màu đồng thiếc
* nội động từ
- sạm màu đồng thiếc
- đồng thiếc
- đồ bằng đồng thiếc (tượng, lọ...)
- màu đồng thiếc
=the bronze age+ thời kỳ đồng thiếc
* ngoại động từ
- làm bóng như đồng thiếc; làm sạm màu đồng thiếc
* nội động từ
- sạm màu đồng thiếc
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
bronze
bằng đồng ; tượng đồng ; đồ đồng ; đồng của ; đồng ;
bronze
bằng đồng ; tượng đồng ; đồ đồng ; đồng của ; đồng ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
bronze tan
get a tan, from wind or sun
bronze bronzy
of the color of bronze
Other matches
Other phrases built from the same root.
bronze
* danh từ
- đồng thiếc
- đồ bằng đồng thiếc (tượng, lọ...)
- màu đồng thiếc
=the bronze age+ thời kỳ đồng thiếc
* ngoại động từ
- làm bóng như đồng thiếc; làm sạm màu đồng thiếc
* nội động từ
- sạm màu đồng thiếc
- đồng thiếc
- đồ bằng đồng thiếc (tượng, lọ...)
- màu đồng thiếc
=the bronze age+ thời kỳ đồng thiếc
* ngoại động từ
- làm bóng như đồng thiếc; làm sạm màu đồng thiếc
* nội động từ
- sạm màu đồng thiếc
* danh từ
- đồng thiếc photpho
- đồng thiếc photpho