English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: brood

Best translation match:
English Vietnamese
brood
* danh từ
- lứa, ổ (gà con, chim con...)
=a brood of chicken+ một lứa ga con
- đoàn, bầy, lũ (người, súc vật)
- con cái, lũ con
* nội động từ
- ấp (gà)
- suy nghĩ ủ ê, nghiền ngẫm
=to brood over one's misfortunes+ nghiên ngẫm về sự bất hạnh của mình
- bao trùm, bao phủ (mây đen, màn đêm, bóng tối, sự yên lặng...)

Probably related with:
English Vietnamese
brood
ấp trứng ;
brood
ấp trứng ;

May be synonymous with:
English English
brood; dwell
think moodily or anxiously about something
brood; bulk large; hover; loom
hang over, as of something threatening, dark, or menacing
brood; pout; sulk
be in a huff and display one's displeasure
brood; grizzle; stew
be in a huff; be silent or sullen
brood; cover; hatch; incubate
sit on (eggs)

May related with:
English Vietnamese
brood-hen
* danh từ
- gà ấp
brood-mare
* danh từ
- ngựa cái giống
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: