English to Vietnamese
Search Query: blankets
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
blankets
|
chăn mền ; chăn ; cái chăn ; cái mền ; mùng mền ; mền ; những chiếc chăn ; tấm chăn ; được mền ;
|
|
blankets
|
chăn mền ; chăn ; cái chăn ; cái mền ; mùng mền ; mền ; những chiếc chăn ; tấm chăn ; được mền ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dog-in-a-blanket
|
* danh từ
- bánh putđinh mứt |
|
electric blanket
|
* danh từ
- chăn điện |
|
saddle-blanket
|
* danh từ
- cái chăn dưới yên ngựa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
