English to Vietnamese
Search Query: blanking
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
blanking
|
- (Tech) xóa (d)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
application blank
|
* danh từ
- mẫu đơn có sẵn để tư khai khi xin việc |
|
point-blank
|
* tính từ
- bắn thẳng (phát súng) =point-blank distance+ khoảng cách có thể bắn thẳng * phó từ - nhắm thẳng, bắn thẳng (bắn súng) - (nghĩa bóng) thẳng, thẳng thừng (nói, từ chối) =I told him point-blank it would not do+ tôi bảo thẳng hắn cái đó không ổn =to refuse point-blank+ từ chối thẳng |
|
blank address
|
- (Tech) địa chỉ trống
|
|
blank card
|
- (Tech) phiếu trắng
|
|
blank cell
|
- (Tech) ô trống
|
|
blank character
|
- (Tech) ký tự trống = space character
|
|
blank disk
|
- (Tech) đĩa trống
|
|
blank line
|
- (Tech) dòng trống, hàng trống
|
|
blank record
|
- (Tech) bản ghi trống
|
|
blank tape
|
- (Tech) băng trống
|
|
blanking
|
- (Tech) xóa (d)
|
|
frame blanking
|
- (Tech) xóa mành
|
|
blank cartridge
|
- đạn không nạp chì
|
|
blankness
|
- xem blank
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
