EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

blanche

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

blanche
bạch nhạn ; là blanche ; ngu ngốc ; thích ; đã ;
blanche
bạch nhạn ; là blanche ; ngu ngốc ; thích ; đã ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

arme blanche
* tính từ
- vũ trang
=arme blanche forces+ lực lượng vũ trang
=arme blanche insurrection+ cuộc khởi nghĩa vũ trang (chính sách của những nước còn đứng trung lập nhưng sẵn sàng tham chiến)
carte blanche
* danh từ
- sự được toàn quyền hành động
=to give somebody carte blanche+ cho ai được phép toàn quyền hành động

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with B