English → Vietnamese
blaming
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
blaming
chỉ trích ; ghét ; ngồi ; oán trách ; trách cứ ; trách ; đổ lỗi cho ; đổ tội cho ;
blaming
chỉ trích ; ghét ; oán trách ; trách cứ ; trách ; đổ lỗi cho ; đổ tội cho ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- khiển trách, trách mắng
=to be in blameful for something+ đáng khiển trách về cái gì
- đổ lỗi cho; đổ tội cho
=to blameful something on someone+ đỗ lỗi cái gì vào đầu ai
* tính từ
- (như) blameworthy
- khiển trách, trách mắng
=to be in blameful for something+ đáng khiển trách về cái gì
- đổ lỗi cho; đổ tội cho
=to blameful something on someone+ đỗ lỗi cái gì vào đầu ai
* tính từ
- (như) blameworthy
- xem blameful