English to Vietnamese
Search Query: bland
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bland
|
* tính từ
- có cử chỉ dịu dàng, lễ phép - mỉa mai - ôn hoà (khí hậu) - ngọt dịu, thơm dịu, thơm tho (rượu, đồ ăn) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bland
|
nhàn nhạt ; vô nghĩa ;
|
|
bland
|
nhàn nhạt ; vô nghĩa ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
bland; flat; flavorless; flavourless; insipid; savorless; savourless; vapid
|
lacking taste or flavor or tang
|
|
bland; flat
|
lacking stimulating characteristics; uninteresting
|
|
bland; politic; smooth; suave
|
smoothly agreeable and courteous with a degree of sophistication
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
blandness
|
* danh từ
- sự dịu dàng lễ phép - sự mỉa mai - sự ôn hoà (khí hậu) - sự ngọt dịu, sự thơm dịu, sự thơm tho |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
