English → Vietnamese
bees
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
bees
bầy ong ; chú ong ; con ong ; ha ̃ y gia ̉ ; keo ong ; la ̀ ong ; loài ong ; mà ong ; một con ong ; ng ; nhưng con ong ; những con ong ; ong ; về ong ; đoàn ong ; đàn ong ; ̀ i ong ; ́ ng bâ ̀ y ong ;
bees
bầy ong ; chú ong ; con ong ; ha ̃ y gia ̉ ; keo ong ; la ̀ ong ; loài ong ; mà ong ; một con ong ; nhưng con ong ; những con ong ; ong ; về ong ; đoàn ong ; đàn ong ; ̀ i ong ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (động vật học) chim trảu
- (động vật học) chim trảu
* danh từ
- sự nuôi ong
- sự nuôi ong
* danh từ
- đường chim bay
- đường chim bay
* danh từ
- người nuôi ong
- người nuôi ong
* danh từ
- chị nuôi ong
- chị nuôi ong
* danh từ
- (động vật học) ong nghệ
- (động vật học) ong nghệ
* danh từ
- ong đục gỗ
- ong đục gỗ
* danh từ
- (động vật học) ong mật
- (động vật học) ong mật
* danh từ
- (động vật học) ong nghệ
- (động vật học) ong nghệ
mason bee
* danh từ
- (động vật học) con tò vò
- (động vật học) con tò vò
* danh từ
- cuộc thi chính tả
- cuộc thi chính tả
* danh từ
- người nuôi ong
- người nuôi ong
* danh từ
- (động vật học) con tò vò
- (động vật học) con tò vò
queen bee
* danh từ
- người nữ
- con ong chúa; con kiến chúa
- người hay tỏ ra là người quan trọng nhất (nhất là phụ nữ, ở một nơi, trong một nhóm người)
- người nữ
- con ong chúa; con kiến chúa
- người hay tỏ ra là người quan trọng nhất (nhất là phụ nữ, ở một nơi, trong một nhóm người)