English → Vietnamese
beeswing
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
beeswing
* danh từ
- cặn rượu để lâu năm
- rượu lâu năm
- cặn rượu để lâu năm
- rượu lâu năm
Other matches
Other phrases built from the same root.
beeswing
* danh từ
- cặn rượu để lâu năm
- rượu lâu năm
- cặn rượu để lâu năm
- rượu lâu năm