English → Vietnamese
beery
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
beery
* tính từ
- (thuộc) bia; giống bia
- sặc mùi bia; chếnh choáng hơi bia
=beery voice+ giọng sặc mùi bia
- (thuộc) bia; giống bia
- sặc mùi bia; chếnh choáng hơi bia
=beery voice+ giọng sặc mùi bia
Other matches
Other phrases built from the same root.
beery
* tính từ
- (thuộc) bia; giống bia
- sặc mùi bia; chếnh choáng hơi bia
=beery voice+ giọng sặc mùi bia
- (thuộc) bia; giống bia
- sặc mùi bia; chếnh choáng hơi bia
=beery voice+ giọng sặc mùi bia