EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

beetle

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

beetle
* danh từ
- cái chày
!between the beetle and the block
- trên đe dưới búa
* ngoại động từ
- giã bằng chày, đập bằng chày
* danh từ
- (động vật học) bọ cánh cứng
- (thông tục) con gián ((cũng) black beetle)
- người cận thị
!blind as beetle; beetle blind
- mù hoàn toàn
* nội động từ
- (từ lóng) đi vội vã, đi tất tưởi ((cũng) beetle along)
- đi ra, đi chơi ((cũng) beetle off, away)
* nội động từ
- cheo leo, nhô ra (tảng đá)
- treo trên sợi tóc (số phận)
* tính từ
- cheo leo, nhô ra (tảng đá)
- cau lại có vẻ đe doạ (trán, lông mày)
- rậm như sâu róm (lông mày)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

beetle
bọ ; con bọ cánh cứng ; con bọ ; của beetle ; của chú bọ kia ; thể nhìn bọ rầy ; điêu ;
beetle
bọ ; con bọ cánh cứng ; con bọ ; của beetle ; của chú bọ kia ; thể nhìn bọ rầy ; điêu ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

beetle mallet
a tool resembling a hammer but with a large head (usually wooden); used to drive wedges or ram down paving stones or for crushing or beating or flattening or smoothing
beetle overhang
be suspended over or hang over
beetle beetling
jutting or overhanging

Other matches

Other phrases built from the same root.

beetle
* danh từ
- cái chày
!between the beetle and the block
- trên đe dưới búa
* ngoại động từ
- giã bằng chày, đập bằng chày
* danh từ
- (động vật học) bọ cánh cứng
- (thông tục) con gián ((cũng) black beetle)
- người cận thị
!blind as beetle; beetle blind
- mù hoàn toàn
* nội động từ
- (từ lóng) đi vội vã, đi tất tưởi ((cũng) beetle along)
- đi ra, đi chơi ((cũng) beetle off, away)
* nội động từ
- cheo leo, nhô ra (tảng đá)
- treo trên sợi tóc (số phận)
* tính từ
- cheo leo, nhô ra (tảng đá)
- cau lại có vẻ đe doạ (trán, lông mày)
- rậm như sâu róm (lông mày)
* danh từ
- người ngu đần, người đần độn
* tính từ
- cau lông mày lại có vẻ đe doạ
- có lông mày sâu róm
* danh từ
-(đùa cợt) đôi giày to gộc
- chân bàn cuốc
* tính từ
- cận thị
* tính từ
- cheo leo, nhô ra
=beetling cliffs+ vách đá cheo leo
* danh từ
- (động vật học) con gián
-fly)
/'blistəflai/
* danh từ
- bọ ban miêu
- bột nam miêu (để) làm giộp da
* danh từ
- (động vật học) con bổ củi
-beetle)
/'dɔ:,bi:tl/ (dor-fly)
/'dɔ:flai/
* danh từ
- con bọ hung ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) dor-bug)
* danh từ
- bọ phân
* danh từ
- (động vật) bọ cánh cứng đỏ
* danh từ
- (động vật) đom đóm bổ củi
- Cách viết khác : May-bug
* danh từ
- con bọ vừng

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with B