English → Vietnamese
bashing
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
bashing
chuyện đó với ; va chạm ; đập vào ; ấn mạnh ấy ;
bashing
chuyện đó với ; va chạm ; đập vào ; ấn mạnh ấy ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- rụt rè, bẽn lẽn, e lệ
- rụt rè, bẽn lẽn, e lệ
* danh từ
- sự rụt rè, sự bẽn lẽn, sự e lệ
- sự rụt rè, sự bẽn lẽn, sự e lệ
* danh từ
- <qsự> công việc gọt vỏ khoai (là một hình thức xử phạt trong quân đội )
- <qsự> công việc gọt vỏ khoai (là một hình thức xử phạt trong quân đội )