English to Vietnamese
Search Query: basically
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
basically
|
* phó từ
- cơ bản, về cơ bản |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
basically
|
anh ; bình thường ; bản là ; bản thân ; bản thì ; bản ; bị ; bức ; chung ; chất ; chỉ đơn giản ; chủ yếu là ; chủ yếu ; chủ ; cách căn bản ; cách đơn giản ; cái cách ; câu ; căn bản là ; căn bản ; cơ bản chỉ ; cơ bản là ; cơ bản ; cơ bản đã ; cơ sở là ; cấu ; dự ; giản là ; gần như ; gọn ; hầu ; khái ; kê ; kê ́ t ; kê ́ ; leo ; là ; làm ; mọi ; một cách căn bản ; một cách cơ bản ; một cách đơn giản ; mở ; ngơ ; ngơ ̀ ; nhìn chung ; nhìn ; những ; này căn bản ; nói chung là ; nói chung ; nói một cách đơn giản ; nói ngắn gọn là ; nói đơn giản ; nói đại khái ; nỗi ; phá ; thường ; thật ra ; thực ra chỉ ; thực ra ; thực tế ; trên căn bản ; trên cơ bản ; tất ; và đơn ; vê ̀ cơ ba ; vê ̀ cơ ba ̉ n ; vê ̀ cơ ba ̉ ; vê ̀ cơ ; về căn bản ; về cơ bản là người ; về cơ bản là ; về cơ bản thì ; về cơ bản ; đã ; đúng là ; đơn giản là ; đơn giản làm ; đơn giản ; đại thể là ; đại ý là ;
|
|
basically
|
anh ; bình thường ; bản là ; bản thân ; bản thì ; bản ; bắt ; bị ; bức ; chung ; chất ; chỉ đơn giản ; chủ yếu là ; chủ yếu ; chủ ; cách căn bản ; cách đơn giản ; cái cách ; câu ; căn bản là ; căn bản ; cơ bản chỉ ; cơ bản là ; cơ bản ; cơ bản đã ; cơ sở là ; cấu ; dự ; giản là ; giản ; gần như ; gọn ; hầu ; khái ; kê ; kê ́ t ; kê ́ ; là ; làm ; mọi ; một cách căn bản ; một cách cơ bản ; một cách đơn giản ; mở ; mỳ ; nhìn chung ; nhìn ; những ; này căn bản ; nói chung là ; nói chung ; nói một cách đơn giản ; nói ngắn gọn là ; nói đơn giản ; nói đại khái ; nỗi ; phá ; quan ; thường ; thật ra ; thời ; thực ra chỉ ; thực ra ; thực tế ; thực ; trên căn bản ; trên cơ bản ; tất ; và ; vê ̀ cơ ba ; vê ̀ cơ ba ̉ ; vê ̀ cơ ; về căn bản ; về cơ bản là người ; về cơ bản là ; về cơ bản thì ; về cơ bản ; đu ; đã ; đúng là ; đơn giản là ; đơn giản làm ; đơn giản ; đại thể là ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
basically; essentially; fundamentally
|
in essence; at bottom or by one's (or its) very nature
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
basic english
|
* danh từ
- (viết tắt) của British American Scientific International Commercial - tiếng Anh cơ sở (khoảng 850 từ) |
|
basically
|
* phó từ
- cơ bản, về cơ bản |
|
basicity
|
* danh từ
- (hoá học) tính bazơ; độ bazơ |
|
basic access
|
- (Tech) truy cập cơ bản
|
|
basic address
|
- (Tech) địa chỉ cơ bản
|
|
basic attribute set
|
- (Tech) tập hợp thuộc tính cơ bản [NB]
|
|
basic activities
|
- (Econ) Các hoạt động cơ bản.
+ Xem ECONOMIC BASE. |
|
basic exports
|
- (Econ) Hàng xuất khẩu cơ bản
+ Tên gọi của các hàng xuất khẩu sơ chế của các nước kém phát triển. |
|
basic industries
|
- (Econ) Những ngành cơ bản.
+ Xem ECONOMIC BASE. |
|
basic need philosophy
|
- (Econ) Triết lý nhu cầu cơ bản.
+ Là chiến lược phát triển được thảo luận nhiều trong những năm gần đây. Khác với các lý thuyết tích luỹ cổ điển, nó nhấn mạnh rằng có một số mục cần phải ưu tiên. Đó là (1) cung cấp các hàng tiêu dùng cơ bản như thức ăn, quần áo và chỗ ở, (2) các dịch vụ cần thiết như nước, giáo dục, y tế, (3) quyền có việc làm với thu nhập đủ đảm bảo các nhu cầu cơ bản, (4) cơ sở hạ tầng đáp ứng cho nhu cầu cơ bản về hàng hoá và dịch vụ và (5) tham gia vào quá trình ra quyết định. Chiến lược này hướng vào sản xuất. Triết lý này được cả các triết gia bảo thủ và các triết gia cấp tiến ủng hộ. Nó cũng vấp phải các chỉ trích là không đầy đủ và không có gì thực sự là mới mẻ. |
|
basic wage rates
|
- (Econ) Mức tiền công cơ bản; mức lương cơ bản.
+ Xem Wage Rate. |
|
basic outcome
|
- (Econ) Kết cục, kết quả cơ sở.
|
|
gw-basic
|
- Một phiên bản của ngôn ngữ lập trình BASIC
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
