English → Vietnamese
spud-bashing
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
spud-bashing
* danh từ
- <qsự> công việc gọt vỏ khoai (là một hình thức xử phạt trong quân đội )
- <qsự> công việc gọt vỏ khoai (là một hình thức xử phạt trong quân đội )