English → Vietnamese
basic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
basic
* tính từ
- cơ bản, cơ sở
=basic principle+ những nguyên tắc cơ bản
=basic frequency+ tần số cơ sở
- (hoá học) (thuộc) bazơ
- cơ bản, cơ sở
=basic principle+ những nguyên tắc cơ bản
=basic frequency+ tần số cơ sở
- (hoá học) (thuộc) bazơ
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
basic
bản cơ bản ; bản ; câu ; căn bản là ; căn bản ; căn cơ ; cơ ba ; cơ bản của ; cơ bản làm ; cơ bản nhất ; cơ bản ; cơ sở ; cơ ; dịch ; dụng ; giản ; khoa ; khả ; kỳ căn bản ; ngôn ngữ basic ; nằm ; nền tảng ; phản ứng cơ bản ; sơ ; trình ; trường huấn luyện tân binh ; tảng ; tối thiểu ; đơn giản ; ̃ ng ba ; ̃ ng ba ̉ ;
basic
ben ; bản cơ bản ; bản ; câu ; căn bản là ; căn bản ; căn cơ ; căn ; cơ bản của ; cơ bản làm ; cơ bản nhất ; cơ bản ; cơ sở ; cơ ; dịch ; dụng ; giản ; hiê ; huấn ; khoa ; khả ; kỳ căn bản ; ngôn ngữ basic ; nằm ; nền tảng ; phản ứng cơ bản ; sê ; sơ ; trình ; trường huấn luyện tân binh ; tảng ; tối thiểu ; yếu ; đơn giản ; ̃ ng ba ; ̃ ng ba ̉ ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
basic staple
(usually plural) a necessary commodity for which demand is constant
basic canonic; canonical
reduced to the simplest and most significant form possible without loss of generality
basic introductory
serving as a base or starting point
Other matches
Other phrases built from the same root.
basic english
* danh từ
- (viết tắt) của British American Scientific International Commercial
- tiếng Anh cơ sở (khoảng 850 từ)
- (viết tắt) của British American Scientific International Commercial
- tiếng Anh cơ sở (khoảng 850 từ)
* phó từ
- cơ bản, về cơ bản
- cơ bản, về cơ bản
* danh từ
- (hoá học) tính bazơ; độ bazơ
- (hoá học) tính bazơ; độ bazơ
basic access
- (Tech) truy cập cơ bản
basic address
- (Tech) địa chỉ cơ bản
basic attribute set
- (Tech) tập hợp thuộc tính cơ bản [NB]
basic activities
- (Econ) Các hoạt động cơ bản.
+ Xem ECONOMIC BASE.
+ Xem ECONOMIC BASE.
basic exports
- (Econ) Hàng xuất khẩu cơ bản
+ Tên gọi của các hàng xuất khẩu sơ chế của các nước kém phát triển.
+ Tên gọi của các hàng xuất khẩu sơ chế của các nước kém phát triển.
basic industries
- (Econ) Những ngành cơ bản.
+ Xem ECONOMIC BASE.
+ Xem ECONOMIC BASE.
basic need philosophy
- (Econ) Triết lý nhu cầu cơ bản.
+ Là chiến lược phát triển được thảo luận nhiều trong những năm gần đây. Khác với các lý thuyết tích luỹ cổ điển, nó nhấn mạnh rằng có một số mục cần phải ưu tiên. Đó là (1) cung cấp các hàng tiêu dùng cơ bản như thức ăn, quần áo và chỗ ở, (2) các dịch vụ cần thiết như nước, giáo dục, y tế, (3) quyền có việc làm với thu nhập đủ đảm bảo các nhu cầu cơ bản, (4) cơ sở hạ tầng đáp ứng cho nhu cầu cơ bản về hàng hoá và dịch vụ và (5) tham gia vào quá trình ra quyết định. Chiến lược này hướng vào sản xuất. Triết lý này được cả các triết gia bảo thủ và các triết gia cấp tiến ủng hộ. Nó cũng vấp phải các chỉ trích là không đầy đủ và không có gì thực sự là mới mẻ.
+ Là chiến lược phát triển được thảo luận nhiều trong những năm gần đây. Khác với các lý thuyết tích luỹ cổ điển, nó nhấn mạnh rằng có một số mục cần phải ưu tiên. Đó là (1) cung cấp các hàng tiêu dùng cơ bản như thức ăn, quần áo và chỗ ở, (2) các dịch vụ cần thiết như nước, giáo dục, y tế, (3) quyền có việc làm với thu nhập đủ đảm bảo các nhu cầu cơ bản, (4) cơ sở hạ tầng đáp ứng cho nhu cầu cơ bản về hàng hoá và dịch vụ và (5) tham gia vào quá trình ra quyết định. Chiến lược này hướng vào sản xuất. Triết lý này được cả các triết gia bảo thủ và các triết gia cấp tiến ủng hộ. Nó cũng vấp phải các chỉ trích là không đầy đủ và không có gì thực sự là mới mẻ.
basic wage rates
- (Econ) Mức tiền công cơ bản; mức lương cơ bản.
+ Xem Wage Rate.
+ Xem Wage Rate.
basic outcome
- (Econ) Kết cục, kết quả cơ sở.
- Một phiên bản của ngôn ngữ lập trình BASIC