English to Vietnamese
Search Query: backwaters
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
backwaters
|
tình trạng trì trệ ;
|
|
backwaters
|
tình trạng trì trệ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
backwater
|
* danh từ
- chỗ nước đọng ở bờ (sông hay lạch) - sự tù túng (về tinh thần...) - nước xoáy ngược, nước cuộn ngược, nước bị mái chèo đẩy ngược - sự mất sức do nước đẩy ngược |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
