English → Vietnamese
backway
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
backway
* danh từ
- con đường hẻm, con đường vắng
- mưu mô quanh co lén lút
- con đường hẻm, con đường vắng
- mưu mô quanh co lén lút
Other matches
Other phrases built from the same root.
backway
* danh từ
- con đường hẻm, con đường vắng
- mưu mô quanh co lén lút
- con đường hẻm, con đường vắng
- mưu mô quanh co lén lút