English → Vietnamese
assessing
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
assessing
đánh giá xem ; đánh giá ;
assessing
đánh giá xem ; đánh giá ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- có thể định giá để đánh thuế, có thể định giá; có thể ước định
- có thể đánh thuế
- có thể định giá để đánh thuế, có thể định giá; có thể ước định
- có thể đánh thuế
* danh từ
- sự định giá (một vật) để đánh thuế; sự đánh giá; sự ước định
- sự đánh thuế
- mức định giá đánh thuế; thuế
- sự định giá (một vật) để đánh thuế; sự đánh giá; sự ước định
- sự đánh thuế
- mức định giá đánh thuế; thuế