English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: assess

Best translation match:
English Vietnamese
assess
* ngoại động từ
- định giá (tài sản, hoa lợi...) để đánh thuế; đánh giá; ước định
- định mức (tiền thuế, tiền phạt)
- đánh thuế, phạt
=to be assessed at (in) ten dollars+ bị đánh thuế mười đô la

Probably related with:
English Vietnamese
assess
cân nhắc ; giá ; khả năng ; xem có ; xem ; xác ; xác định ; đo lường ; đánh giá ; đánh giá được ;
assess
cân nhắc ; giá ; khả năng ; xem có phù ; xác ; xác định ; đo lường ; đánh giá ; đánh giá được ;

May be synonymous with:
English English
assess; appraise; evaluate; measure; valuate; value
evaluate or estimate the nature, quality, ability, extent, or significance of
assess; tax
set or determine the amount of (a payment such as a fine)

May related with:
English Vietnamese
assessable
* tính từ
- có thể định giá để đánh thuế, có thể định giá; có thể ước định
- có thể đánh thuế
assessment
* danh từ
- sự định giá (một vật) để đánh thuế; sự đánh giá; sự ước định
- sự đánh thuế
- mức định giá đánh thuế; thuế
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: