EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

asses

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

asses
bầm dập ; con lừa ; con lừa đực ; cái mông ; cả quần ; cậu bé ; giò lên cổ chạy ; hết lũ ; hết lũ đó ; la ; liền ; lưng lừa ; lừa cái ; lừa ; lừa đương ; lừa đực ; mông thì ; mông ; mông đây ; mấy con lừa ; ngu ngốc ; nguy ; nhanh lên ; nhử ; những chú lừa ; phương tiện ; trả giá ; tài sản ; ung dung ; điên ; đây và ; đây ; ở đây ;
asses
bầm dập ; chơi ; con lừa ; con lừa đực ; cái mông ; cả quần ; cậu bé ; giò lên cổ chạy ; la ; liền ; lưng lừa ; lừa cái ; lừa ; lừa đương ; lừa đực ; mông ; mông đây ; mấy con lừa ; ngu ngốc ; nguy ; nhanh lên ; nhử ; những chú lừa ; phương tiện ; trả giá ; tài sản ; ung dung ; đây và ; đây ; ở đây ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ & tính từ
- bom hướng dẫn bằng laze

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A