English → Vietnamese
assessable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
assessable
* tính từ
- có thể định giá để đánh thuế, có thể định giá; có thể ước định
- có thể đánh thuế
- có thể định giá để đánh thuế, có thể định giá; có thể ước định
- có thể đánh thuế
Other matches
Other phrases built from the same root.
assessable
* tính từ
- có thể định giá để đánh thuế, có thể định giá; có thể ước định
- có thể đánh thuế
- có thể định giá để đánh thuế, có thể định giá; có thể ước định
- có thể đánh thuế
* danh từ
- sự định giá (một vật) để đánh thuế; sự đánh giá; sự ước định
- sự đánh thuế
- mức định giá đánh thuế; thuế
- sự định giá (một vật) để đánh thuế; sự đánh giá; sự ước định
- sự đánh thuế
- mức định giá đánh thuế; thuế
assessable income or profit
- (Econ) Thu nhập hoặc lợi nhuận chịu thuế.
+ Xem TAXABLE INCOME, ALLOWANCES AND EXPENSES FOR CORPORATION TAX, ALLOWANCES AND EXPENSES FOR INCOME TAX.
+ Xem TAXABLE INCOME, ALLOWANCES AND EXPENSES FOR CORPORATION TAX, ALLOWANCES AND EXPENSES FOR INCOME TAX.
assessable profit
- (Econ) Lợi nhuận chịu thuế.
+ Xem TAXABLE INCOME.
+ Xem TAXABLE INCOME.