EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

assemblies

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

assemblies
các cuộc họp ; khắp các hội ; kỳ ;
assemblies
các cuộc họp ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* động từ
- tập hợp, tụ tập, nhóm họp
- sưu tập, thu thập
- (kỹ thuật) lắp ráp
* danh từ
- cuộc họp
- hội đồng
=the national assembly+ quốc hội
- hội nghị lập pháp; (Mỹ) hội đồng lập pháp (ở một số bang)
- (quân sự) tiếng kèn tập hợp
- (kỹ thuật) sự lắp ráp; bộ phận lắp ráp
- (Tech) chương trình dịch mã số; thợ lắp ráp
- (Tech) dịch ngữ mã số (d); lắp ráp, tổ hợp

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A