English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: assembling

Best translation match:
English Vietnamese
assembling
- (Tech) dịch ngữ mã số (d); lắp ráp, tổ hợp

Probably related with:
English Vietnamese
assembling
lắp ráp ; để lắp ráp ;
assembling
hầu ; lắp ráp ; để lắp ráp ;

May be synonymous with:
English English
assembling; aggregation; collecting; collection
the act of gathering something together

May related with:
English Vietnamese
assemble
* động từ
- tập hợp, tụ tập, nhóm họp
- sưu tập, thu thập
- (kỹ thuật) lắp ráp
assembly
* danh từ
- cuộc họp
- hội đồng
=the national assembly+ quốc hội
- hội nghị lập pháp; (Mỹ) hội đồng lập pháp (ở một số bang)
- (quân sự) tiếng kèn tập hợp
- (kỹ thuật) sự lắp ráp; bộ phận lắp ráp
assembler
- (Tech) chương trình dịch mã số; thợ lắp ráp
assembling time
- (Tech) thời gian dịch mã số
assembling
- (Tech) dịch ngữ mã số (d); lắp ráp, tổ hợp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: