English → Vietnamese
assembling
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
assembling
- (Tech) dịch ngữ mã số (d); lắp ráp, tổ hợp
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
assembling
lắp ráp ; để lắp ráp ;
assembling
hầu ; lắp ráp ; để lắp ráp ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
assembling aggregation; collecting; collection
the act of gathering something together
Other matches
Other phrases built from the same root.
* động từ
- tập hợp, tụ tập, nhóm họp
- sưu tập, thu thập
- (kỹ thuật) lắp ráp
- tập hợp, tụ tập, nhóm họp
- sưu tập, thu thập
- (kỹ thuật) lắp ráp
* danh từ
- cuộc họp
- hội đồng
=the national assembly+ quốc hội
- hội nghị lập pháp; (Mỹ) hội đồng lập pháp (ở một số bang)
- (quân sự) tiếng kèn tập hợp
- (kỹ thuật) sự lắp ráp; bộ phận lắp ráp
- cuộc họp
- hội đồng
=the national assembly+ quốc hội
- hội nghị lập pháp; (Mỹ) hội đồng lập pháp (ở một số bang)
- (quân sự) tiếng kèn tập hợp
- (kỹ thuật) sự lắp ráp; bộ phận lắp ráp
- (Tech) chương trình dịch mã số; thợ lắp ráp
assembling time
- (Tech) thời gian dịch mã số
assembling
- (Tech) dịch ngữ mã số (d); lắp ráp, tổ hợp