English to Vietnamese
Search Query: assentation
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
assentation
|
* danh từ
- sự xun xoe đồng ý, sự vâng vâng dạ dạ |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
assentation
|
* danh từ
- sự xun xoe đồng ý, sự vâng vâng dạ dạ |
|
assenter
|
- xem assent
|
|
assentive
|
- xem assent
|
|
assentiveness
|
- xem assent
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
