English → Vietnamese
assembler
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
assembler
- (Tech) chương trình dịch mã số; thợ lắp ráp
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
assembler assembly program
a program to convert assembly language into machine language
Other matches
Other phrases built from the same root.
* động từ
- tập hợp, tụ tập, nhóm họp
- sưu tập, thu thập
- (kỹ thuật) lắp ráp
- tập hợp, tụ tập, nhóm họp
- sưu tập, thu thập
- (kỹ thuật) lắp ráp
* danh từ
- cuộc họp
- hội đồng
=the national assembly+ quốc hội
- hội nghị lập pháp; (Mỹ) hội đồng lập pháp (ở một số bang)
- (quân sự) tiếng kèn tập hợp
- (kỹ thuật) sự lắp ráp; bộ phận lắp ráp
- cuộc họp
- hội đồng
=the national assembly+ quốc hội
- hội nghị lập pháp; (Mỹ) hội đồng lập pháp (ở một số bang)
- (quân sự) tiếng kèn tập hợp
- (kỹ thuật) sự lắp ráp; bộ phận lắp ráp
assembler
- (Tech) chương trình dịch mã số; thợ lắp ráp
assembler language
- (Tech) hợp ngữ, ngôn ngữ (chương trình) tổ hợp
assembler operator
- (Tech) toán tử hợp ngữ
- (Tech) dịch ngữ mã số (d); lắp ráp, tổ hợp
cross assembler
- (Tech) chương trình hợp giao hệ