English → Vietnamese
artifacts
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
artifacts
cổ vật trung quốc ; cổ vật ; hiện vật ; khảo cổ học ; linh vật ; mục đích ; những hiện vật ; những sản phẩm ; những tạo tác ; những đồ tạo tác ; phân bố cổ vật ; quốc ; tác phẩm ; vật tạo tác ; vật ; đồ vật ; đồ ;
artifacts
cổ vật trung quốc ; cổ vật ; hiện vật ; khảo cổ học ; linh vật ; mục đích ; những hiện vật ; những sản phẩm ; những tạo tác ; những đồ tạo tác ; quốc ; tác phẩm ; vật tạo tác ; vật ; đồ vật ; đồ ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự giả tạo, giả tượng
- <khcổ> đồ tạo tác (do người tiền sử tạo ra, để phân biệt với những đồ vật lấy sẵn trong thiên nhiên)
- sự giả tạo, giả tượng
- <khcổ> đồ tạo tác (do người tiền sử tạo ra, để phân biệt với những đồ vật lấy sẵn trong thiên nhiên)