English to Vietnamese
Search Query: artificiality
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
artificiality
|
* danh từ
- tinh chất nhân tạo - tính chất không tự nhiên, tính chất giả tạo |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
artificial
|
* tính từ
- nhân tạo =artificial silk+ lụa nhân tạo =artificial respiration+ hô hấp nhân tạo - không tự nhiên, giả tạo; giả =artificial flowers+ hoa giả =artificial smile+ nụ cười giả tạo |
|
artificiality
|
* danh từ
- tinh chất nhân tạo - tính chất không tự nhiên, tính chất giả tạo |
|
artificialize
|
* ngoại động từ
- làm mất tự nhiên, làm thành giả tạo |
|
artificialness
|
* danh từ
- tinh chất nhân tạo - tính chất không tự nhiên, tính chất giả tạo |
|
artificially
|
* phó từ
- giả tạo, không tự nhiên, gượng gạo |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
