English → Vietnamese
an
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
an
* liên từ
- (từ cổ,nghĩa cổ); (thông tục); (tiếng địa phương) nếu
* mạo từ
- (xem) a
- (từ cổ,nghĩa cổ); (thông tục); (tiếng địa phương) nếu
* mạo từ
- (xem) a
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
an
a ; anh một ; bao giờ ; bay ; binh ; biết một ; biết ; biện ; buổi ; bài ; bàn ; báo ; bình ; bò ; bùng ; băng ; bảng ; bất ; bầu ; bệnh ; bị một ; bị ; bịnh ; bối ; bổ ; bộ ; cao ; chi ; cho một ; cho người ; cho ; chuyên ; chú ; chướng ; chấm ; chất ; chậu ; chế ; chỉ là sự ; chỉ ; chịu ; chồng ; chủ ; chủng ; chức ; chứng ; chữ ; co ; coi ; cuộc ; cà ; các nhạc ; các ; cách ; cái bầu ; cái lý ; cái thành ; cái ; cánh ; cáo ; câu ; cây ; có cái ; có câu ; có cơ ; có hình ; có kinh ; có kẻ ; có lí ; có một ; có người ; có ngớ ; có phải ; có sự ; có tai ; có thể ; có ; có ý ; có điểm ; có được ; có đối ; có động ; có ảnh ; công ; cú ; căn ; cũ ; cũng là một ; cũng là ; cơ ; cơn ; cả cứu ; cả máy ; cả một ; cả ; cải ; cảm ; cảnh ; cấp ; cầu ; cập ; cắn ; cố ; cỗ ; cụt ; của một ; của ; cứu ; cực ; dao ; diễn ; diện ; doanh ; dàn ; dân ; dây ; dùng ; dư ; dư ̣ ; dấu ; dầu ; dễ ; dị ; dịch ; dự ; gia ; giá ; giác ; giáo ; giơ ; giơ ̉ ; giả ; giải ; giấy ; giọng ; giống ; giới ; gây ; gì là ; gì phải ; góc ; gặp ; gốc ; hay là một ; hay là ; hay một ; hay ; hiện ; hàng ; hành ; hình và ; hình ; hòn ; hướng ; hệ ; học ; hồ ; hồi ; hộ ; hộp ; hợp ; hữu ; i mô ; khai ; khi ; kho ; khoản ; khoảng ; khu ; khung ; khái ; khám ; khó ; khúc ; khối ; khủng ; kinh ; kiến ; kích ; kẻ ; kế ; kết ; kỉ ; kỳ ; kỷ ; la ; la ̀ m ; la ̀ ; liên ; loài ; loại ; là bất ; là cuộc ; là có ; là căn ; là của ; là dân ; là dấu ; là hình ; là hòn ; là hộp ; là kẻ ; là lời ; là lựa ; là một ; là người ; là phương ; là sự ; là tai ; là thú ; là thằng ; là tên ; là ví ; là vấn ; là ; là ý ; là đòn ; là đồ ; làm chức ; làm gương ; làm một ; làm sản ; làm ; lão ; lò ; lúc ; lý ; lĩnh ; lơ ; lại nó sẽ là một ; lại thành một ; lấp ; lập ; lễ ; lệnh ; lịch ; lối ; lồng ; lời ; lợi ; lựa ; m ; mang lại ; mang ; muôn ; mà một ; mà và ; mà ; máy ; mô ; mô ̃ ; mô ̣ t ; mô ̣ ; môt ; mùi ; mùt ng ; mùt ; mũi ; mắt ; mặt ; mọt ; mối ; mỗi ; mội ; một anh ; một chuyện ; một co ; một con ; một cái ; một cậu ; một kẻ ; một một ; một người ; một nur ; một sự ; một trong ; một vị ; một ; một điều ; mời ; mục ; mức ; n mô ; n mô ̣ ; n ; ng một ; nghiệp ; nghệ ; nghị ; ngoài ; ngoại ; ngu ; nguyên ; nguồn ; ngô ; ngươ ; ngươ ̀ i ; ngươ ̀ ; người bất ; người hộ ; người khác ; người quan ; người tàn ; người vô ; người ; người đã ; ngớ ; nh ; nhiễm ; nhiệt ; nhà ; nhân ; như là một ; như là ; như mô ; như một ; như ; nhưng ; nhạc ; nhận ; nhẹ ; nhờ một ; nhờ ; những bổ ; những cái ; những cơn ; những gia ; những khu ; những máy ; những người ; những sản ; những ví ; những ; niềm ; nàng ; nào ; này có một ; nên cao ; nên câu ; nên sự ; nên ; nó kết ; nó là một ; nó sẽ là một ; nó ; nút ; năng ; nền ; nỗ ; nỗi ; nội ; nụ ; nửa ; phi ; phiên ; phong ; phá ; phép ; phòng ; phù ; phương ; phải sát ; phải trả ; phải ; phản ; phần ; phụ ; phục ; quan ; quyền ; quá ; quân ; quả ; quỷ ; ra một ; ra ; ruột ; ràng ; rìu ; rất ; rộng ; rủi ; sai ; sau ; suy ; suốt ; sát ; súc ; sơ ; sư ; sản ; sắp ; sẽ là một ; sẽ là ; sẽ ; sở ; sử ; sự bùng ; sự hộ ; sự kết ; sự thỏa ; sự ; t ; tai ; thanh ; theo tôi ; theo ; thiên ; thiếp ; thiết ; thiệp ; thoả ; thuật ; thuốc ; thành một ; thành ra ; thành ; thêm ; thì một ; thí ; thôi ; thông ; thú ; thương ; thảo ; thần ; thật ; thằng ; thẻ ; thể ; thỏa ; thổi ; thời ; thủ ; thử ; thực ; tinh ; tiêm ; tiếng ; to ; toàn ; tra ; tranh ; trao ; trong cuộc ; trong có ; trong một ; trong ; trung ; truyền ; trái ; trình ; trò ; trương ; trường ; trạng ; trả ; trải ; trận ; trợ ; trục ; trứng ; tuyên ; tuyến ; tài ; tàn ; tàng ; tánh ; tên ; tìm ; tình ; tích ; tính cách ; tính ; tòa ; tôi một ; tôi ; tư ; tư ̀ ; tại một ; tạo ; tấm ; tầm ; tầng ; tập ; tổ ; tổng ; tội ; từ ; uy ; vinh ; viên ; viết ; việc lựa ; việc ; và một ; và với một ; và ; váng ; ví ; vòng ; vô ; văn ; vũ ; vấn ; vật ; vặt ; về ; với một ; với ; vụ ; vứng ; vừa ; vực ; xe ; xin ; xét ; xúc ; y ; yếu ; ác ; ám ; äo ; én ; ông ; ý ; ăn ; đang có một ; điếm ; điều ; điểm ; điện ; đoạn ; đà ; đáng ; đánh ; đây là một ; đây một ; đây ; đã có một ; đã là một ; đã là ; đã thành ; đã ; đó chỉ là một ; đó là một ; đó là ; đó một ; đó ; đô ; đương ; đường ; được cái ; được câu ; được giải ; được kẻ ; được lời ; được một ; được ; được ý ; đại ; đạo ; đạt ; đảo ; đầy ; đến hình ; đề ; để kẻ ; để ; địa ; đối ; đồ ; đồng ; độ ; độc ; động ; đứa ; đựng ; ươm ; ̀ m ; ̀ mô ; ̀ mô ̣ t ; ̀ mô ̣ ; ̀ một ; ̀ ng một ; ̀ nh ; ̀ u ; ̀ ; ́ i mô ; ́ i ; ́ la ; ́ mô ; ́ mô ̣ t ; ́ mô ̣ ; ́ nh ; ́ như ; ́ t ; ́ ; ̉ a ; ̉ mô ; ̉ mô ̣ ; ̣ c ; ̣ n mô ; ̣ n mô ̣ ; ̣ t ; ̣ ; ảnh ; ấn ; ứng ; 沒有啊 ;
an
a ; am ; anh một ; bao giờ ; bay ; binh ; biết một ; biết ; biện ; buổi ; bài ; bàn ; báo ; bình ; bích ; bò ; bùng ; băng ; bảng ; bất ; bầu ; bế ; bệnh ; bị một ; bị ; bịnh ; bối ; bổ ; bộ ; c mô ̣ t ; cao ; chi ; cho một ; cho ; chuyên ; chán ; chú ; chướng ; chấm ; chất ; chậu ; chế ; chỉ là sự ; chỉ ; chịu ; chối ; chống ; chồng ; chủ ; chủng ; chức ; chứng ; chữ ; co ; co ́ ; coi ; coi đó ; cung ; cuộc ; cà ; cá ; các nhạc ; các ; cách ; cái bầu ; cái cây ; cái lý ; cái ; cám ; cánh ; cáo ; câu ; cây ; cãi ; có bị ; có cái ; có câu ; có cơ ; có hình ; có kinh ; có kẻ ; có lí ; có mười ; có một ; có người ; có ngớ ; có phải ; có sự ; có tai ; có thể ; có tầm ; có ; có ý ; có điểm ; có được ; có đối ; có động ; có ảnh ; công ; cú ; căn ; cũ ; cũng là một ; cũng là ; cơ ; cơn ; cương ; cả cứu ; cả máy ; cả một ; cả ; cải ; cảm ; cảnh ; cấp ; cầu ; cập ; cắn ; cố ; cỗ ; cụt ; của một ; của ; của úc ; cứng ; cứu ; cực ; d ; da ; dao ; diễn ; diện ; doanh ; dàn ; dân ; dây ; dõi ; dùng ; dư ; dư ̣ ; dương ; dấu ; dầu ; dễ ; dị ; dịch ; dụng ; dự ; gia ; gia ́ ; giá ; giác ; giáo ; giơ ; giơ ̉ ; giả ; giải ; giấy ; giọng ; giống ; giới ; gây ; gì là ; gì phải ; góc ; gặp ; gặt ; gốc ; hay là một ; hay là ; hay một ; hay ; hiểu ; hiện ; hoặc ; hàng ; hành ; hình và ; hình ; hòn ; hướng ; hấp ; hẹn ; hệ ; họa ; học ; hồ ; hồi ; hộ ; hộp ; hợp ; hụt ; hữu ; i dương ; i mô ; jim ; kem ; khai ; kho ; khoản ; khoảng ; khu ; khung ; khái ; khám ; kháng ; khâ ; khí ; khó ; khúc ; khả ; khối ; khủng ; kinh ; kiê ; kiê ́ ; kiêu ; kiến ; kiệm ; kích ; kẻ ; kế ; kết ; kỉ ; kỳ ; kỷ ; la ; la ̀ m ; liên ; loài ; loại ; loạn ; là bất ; là cuộc ; là có ; là căn ; là diễn ; là dân ; là dấu ; là hình ; là hòn ; là hộp ; là kẻ ; là lời ; là lựa ; là mắt ; là một ; là người ; là phương ; là sự ; là tai ; là thú ; là thằng ; là tên ; là ví ; là vấn ; là ; là ý ; là đòn ; là đồ ; làm chức ; làm gương ; làm một ; làm sản ; làm ; lão ; lê ; lò ; lúc ; lý ; lĩnh ; lơ ; lơ ́ ; lưỡng ; lạ ; lại nó sẽ là một ; lại thành một ; lại xuất ; lấp ; lập ; lễ ; lệnh ; lịch ; lối ; lồng ; lời ; lợi ; lợm ; lựa ; m ; mang lại ; mang ; muôn ; mà một ; mà và ; mà ; máy ; mô ; mô ̃ ; mô ̣ t ; mô ̣ ; môt ; mùi ; mùt ng ; mùt ; mũi ; mười ; mạch ; mả ; mắt ; mặt ; mọt ; mối ; mỗi ; mội ; một anh ; một chuyện ; một co ; một con ; một cái ; một cậu ; một kẻ ; một một ; một người ; một nur ; một sự ; một trong ; một vị ; một ; một điều ; mời ; mở ; mục ; mức ; mỹ ; n mô ; n mô ̣ ; n tuyên ; n ; ng một ; nghiệm ; nghiệp ; nghệ ; nghị ; ngoài ; ngoại ; ngu ; nguyên ; nguồn ; ngô ; ngươ ; ngươ ̀ i ; ngươ ̀ ; người bất ; người hộ ; người khác ; người quan ; người tàn ; người vô ; người ; ngớ ; nh ; nhi ; nhi ̀ n ; nhi ̀ ; nhiễm ; nhiệt ; nhà ; nhà đó ; nhân ; như là một ; như là ; như mô ; như một ; như ; nhưng ; nhạc ; nhận ; nhập ; nhẹ ; nhờ một ; nhờ ; những bổ ; những cái ; những cơn ; những gia ; những khu ; những máy ; những người ; những sản ; những ví ; những ; niềm ; non ; nuôi ; nàng ; nào ; này có một ; nên cao ; nên câu ; nên sự ; nên ; nó kết ; nó là một ; nó sẽ là một ; nó ; nô ; nút ; năng ; nạn ; nền ; nỗ ; nỗi ; nội ; nụ ; nửa ; phi ; phiên ; phong ; phá ; phép ; phê ; phòng ; phù ; phút ; phương ; phải sát ; phải trả ; phải ; phản ; phần ; phụ ; phục ; quan ; quyền ; quá ; quân ; quả ; quỷ ; ra một ; ruột ; ràng ; rìu ; rất ; rộng ; rủi ; sai ; sau ; sau được ; suy ; suốt ; sát ; súc ; sĩ ; sơ ; sư ; sư ̣ ; sản ; sắp ; sẽ là một ; sẽ ; sở ; sụt ; sử ; sự bùng ; sự hộ ; sự kết ; sự thỏa ; sự ; t ; tai ; thanh ; theo tôi ; theo ; thi ; thi ́ ; thiên ; thiếp ; thiết ; thiệp ; thoát ; thoả ; thuyền ; thuê ; thuật ; thuốc ; thành một ; thành ra ; thành ; thái ; thêm ; thì một ; thí ; thôi ; thông ; thú ; thơ ; thư ; thương ; thường ; thạc ; thảo ; thần ; thật ; thằng ; thẻ ; thể ; thỏa ; thổi ; thời ; thủ ; thử ; thực ; tinh ; tiếng ; tiếng động gì ; tiếng động ; to ; toàn ; tra ; tranh ; trao ; trong cuộc ; trong có ; trong một ; trong ; trung ; truyền ; trái ; trình ; trò ; trông ; trùng ; trăm ; trương ; trường ; trạng ; trả ; trải ; trận ; trẻ ; trọ ; trợ ; trục ; trứng ; tuyên ; tuyến ; tßm ; tài ; tàn ; tàng ; tánh ; tên ; tình ; tích ; tính cách ; tính ; tòa ; tôi một ; tôi rất ; tôi ; tăng ; tư ; tư ̀ ; tư ́ ; tại một ; tạo ; tấm ; tầm ; tầng ; tập ; tổ ; tổng ; tội ; tớ ; từ ; uy ; vay ; vinh ; viên ; viết ; việc lựa ; việc ; và một ; và với một ; và ; váng ; vâng ; ví ; vòng ; vô ; văn ; vũ ; vượt ; vấn ; vật ; vặt ; vẻ ; về ; vốn ; với một ; vụ ; vứng ; vừa ; vực ; xe ; xin ; xong ; xuất ; xây ; xét ; xúc ; y ; yếu ; ¶ t ; ¶ ; ác ; ám ; âm ; äo ; én ; ô ; ông ; ý ; ăn ; ăn được ; đa ̣ i dương ; đang có một ; điên ; điếm ; điều ; điểm ; điện ; đoạn ; đà ; đáng ; đánh ; đây là một ; đây một ; đây ; đã là một ; đã là ; đã thành ; đã ; đó chỉ là một ; đó là một ; đó là ; đó một ; đó ; đô ; đă ; đă ́ ; đă ̣ ; đương ; đường ; được cái ; được câu ; được giải ; được kẻ ; được lời ; được một ; được ; được ý ; đại ; đạo ; đạt ; đảo ; đầy ; đậm ; đến hình ; đề ; để kẻ ; để ; địa ; địch ; đối ; đồ ; đồng ; độ ; độc ; động ; đứa ; đựng ; ươm ; ước ; ̀ co ; ̀ m ; ̀ mô ; ̀ mô ̣ t ; ̀ mô ̣ ; ̀ một ; ̀ ng một ; ̀ ngươ ; ̀ ngươ ̀ ; ̀ nh ; ̀ sư ; ̀ sư ̣ ; ̀ thơ ; ̀ u ; ̀ ; ́ c mô ̣ t ; ́ câu ; ́ i mô ; ́ i ; ́ la ; ́ mô ; ́ mô ̣ t ; ́ mô ̣ ; ́ nh ; ́ như ; ́ ; ̉ a ; ̉ mô ; ̉ mô ̣ ; ̣ c ; ̣ i dương ; ̣ n mô ; ̣ n mô ̣ ; ̣ t ; ̣ ; ảnh ; ấn ; ứng ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
an associate in nursing
an associate degree in nursing