English → Vietnamese
anabatic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
anabatic
* tính từ
- (khí tượng) do luồng khí bốc lên
- (khí tượng) do luồng khí bốc lên
Other matches
Other phrases built from the same root.
anabatic
* tính từ
- (khí tượng) do luồng khí bốc lên
- (khí tượng) do luồng khí bốc lên