English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: amending

Probably related with:
English Vietnamese
amending
tu chính ;
amending
tu chính ;

May related with:
English Vietnamese
amendment
* danh từ
- sự cải tà quy chánh
- sự sửa đổi cho tốt hơn; sự cải thiện; sự bồi bổ cho tốt hơn
- sự sửa đổi, sự bổ sung (chỗ thiếu sót, sai lầm...)
=to move an amendment to a bill+ đề nghị bổ sung một đạo luật
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự bình phục, sự hồi phục sức khoẻ
amends
* danh từ số nhiều
- sự đền, sự bồi thường; sự đền bù, sự bù lại
=to make amends for something+ đền (bồi thường; đền bù, bù lại) cái gì
amending process
- (Tech) quy trình tu chính
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: