English → Vietnamese
ambling
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
ambling
thận của sự ; đang di chuyển ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự đi nước kiệu; nước kiệu
- dáng đi nhẹ nhàng thong thả
* nội động từ
- đi nước kiệu
- bước đi nhẹ nhàng thong thả
- sự đi nước kiệu; nước kiệu
- dáng đi nhẹ nhàng thong thả
* nội động từ
- đi nước kiệu
- bước đi nhẹ nhàng thong thả