English → Vietnamese
ambitiousness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ambitiousness
* danh từ
- sự có nhiều khát vọng, sự có nhiều tham vọng
- sự có nhiều khát vọng, sự có nhiều tham vọng
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
ambitiousness ambition
a strong drive for success
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- có nhiều hoài bão, có nhiều khát vọng
- có nhiều tham vọng
- có nhiều hoài bão, có nhiều khát vọng
- có nhiều tham vọng
ambitiousness
* danh từ
- sự có nhiều khát vọng, sự có nhiều tham vọng
- sự có nhiều khát vọng, sự có nhiều tham vọng
* phó từ
- khát khao, tham muốn
- khát khao, tham muốn