English → Vietnamese
ambivalent
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ambivalent
* tính từ
- vừa yêu, vừa ghét (cái gì); có mâu thuẫn trong tư tưởng
- vừa yêu, vừa ghét (cái gì); có mâu thuẫn trong tư tưởng
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
ambivalent
mâu thuẫn ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự vừa yêu, vừa ghét (cái gì); sự mâu thuẫn trong tư tưởng
- sự vừa yêu, vừa ghét (cái gì); sự mâu thuẫn trong tư tưởng
ambivalent
* tính từ
- vừa yêu, vừa ghét (cái gì); có mâu thuẫn trong tư tưởng
- vừa yêu, vừa ghét (cái gì); có mâu thuẫn trong tư tưởng
* phó từ
- lừng chừng, nước đôi
- lừng chừng, nước đôi