English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: allergies

Probably related with:
English Vietnamese
allergies
bệnh dị ứng ; bị dị ứng không ; bị dị ứng ; chứng dị ứng ; các bệnh dị ứng ; các dị ứng ; có dị ứng với ; của chứng dị ứng ; dị ứng với ; dị ứng ; loại dị ứng ; thể loại dị ứng ;
allergies
bệnh dị ứng ; bị dị ứng không ; bị dị ứng ; chứng dị ứng ; các bệnh dị ứng ; các dị ứng ; có dị ứng với ; dị ứng với ; dị ứng ; loại dị ứng ; thể loại dị ứng ;

May related with:
English Vietnamese
allergy
* danh từ
- (y học) dị ứng
- (thông tục) sự ác cảm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: