English to Vietnamese
Search Query: allen
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
allen
|
của allen ; ôi allen ; ̀ allen ;
|
|
allen
|
của allen ; ôi allen ; ̀ allen ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
allen; grace ethel cecile rosalie allen; gracie; gracie allen
|
United States comedienne remembered as the confused but imperturbable partner of her husband, George Burns (1906-1964)
|
|
allen; allen stewart konigsberg; woody allen
|
United States filmmaker and comic actor (1935-)
|
|
allen; ethan allen
|
a soldier of the American Revolution whose troops helped capture Fort Ticonderoga from the British (1738-1789)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
allen , sir roy george douglas(1906-1983)
|
- (Econ) 1906-Ông dạy ở trường kinh tế London từ năm 1928, làm việc ở bộ Tài Chính Anh và năm 1944 được phong là giáo sư thống kê học tại trường Đại học London. Các ấn phẩm chủ yếu của ông bao gồm: Phân tích toán học cho các nhà kinh tế học(1938); Thống kê học cho các nhà kinh tế học(1949); Kinh tế học thuộc toán (1956); Học thuyết kinh tế vĩ mô - Xử lý bằng toán học (1967). Năm 1934 ông có đóng góp to lớn cho học thuyết người tiêu dùng khi ông cho xuất bản một bài báo cùng với J.R.HICKS, bằng cách sử dụng các đường bàng quan, bài báo chỉ ra rằng để giải thích sự dốc xuống dưới của đường cầu sẽ là việc giả định đầy đủ rằng hàng hoá có thể được phân loại theo thứ tự.
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
