English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: alleviative

Best translation match:
English Vietnamese
alleviative
* tính từ
- làm giảm đau, làm dịu, làm khuây

May be synonymous with:
English English
alleviative; alleviatory; lenitive; mitigative; mitigatory; palliative
moderating pain or sorrow by making it easier to bear

May related with:
English Vietnamese
alleviate
* ngoại động từ
- làm nhẹ bớt, làm giảm bớt, làm đỡ, làm dịu, làm khuây (sự đau, nỗi đau khổ, nỗi phiền muộn)
alleviation
* danh từ
- sự làm nhẹ bớt, sự làm giảm bớt, sự làm đỡ, sự làm dịu, sự làm khuây (sự đau, nỗi đau khổ, nỗi phiền muộn)
alleviative
* tính từ
- làm giảm đau, làm dịu, làm khuây
alleviator
* danh từ
- người an ủi, nguồn an ủi
- (y học) thuốc giảm đau
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: