English to Vietnamese
Search Query: allergic
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
allergic
|
* tính từ
- (y học) dị ứng - (thông tục) dễ có ác cảm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
allergic
|
bị dị ứng ; cậu dị ứng ; di ̣ ư ́ ng ; dị ứng ; huh ; ác cảm với nó ; ác cảm với ; ứng dị ứng ;
|
|
allergic
|
bị dị ứng ; cậu dị ứng ; di ̣ ư ́ ng ; dị ứng ; huh ; ác cảm với nó ; ác cảm với ; ứng dị ứng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
allergic; hypersensitised; hypersensitive; hypersensitized; sensitised; sensitized; supersensitised; supersensitive; supersensitized
|
having an allergy or peculiar or excessive susceptibility (especially to a specific factor)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
allergic
|
* tính từ
- (y học) dị ứng - (thông tục) dễ có ác cảm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
