English → Vietnamese
wow
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
wow
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thành công ly kỳ, thành tựu không chê được
=it's a wow of a show+ thật là một biểu diễn hay không chê được
* thán từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ôi chao!, ái chà!, chà!
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thành công ly kỳ, thành tựu không chê được
=it's a wow of a show+ thật là một biểu diễn hay không chê được
* thán từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ôi chao!, ái chà!, chà!
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
wow
a ; ai chà ; bob ; brock ; bỏ tay ra ; bụi thế ; cha ; chao ; chu choa ; chà chà ; chà ; chào ; chúa ơi ; chúng ta nghỉ thôi ; chúng ; coi ; cảm ơn ; cậu xuống trước ; của ; em của tom ; em ; eo ; eo ơi ; giỏi quá nhỉ ; gục ; hay quá ; hay ; hạ ; không ; khả năng ; là thiên ; làm tốt ; làm ; lên ; mạch đập lệ quá ; mẹ kiếp ; mẹ ơi ; nhau ; nhi ; nhìn em kìa ; nhìn thật tuyệt ; này chị ấy ; này ; nè ; nó dễ thương quá ; nó này hay ; nó ; nói ; nơi ; nếm ; oa ; oh ; ooa ; ooaa ; oooa ; p ; quao ; quào ; quê ; ra thế ; sam ; tao đa ; thâ ; thôi ; thật là ; thật tuyệt ; thật ; thế chứ ; troiừ ; trời ; trời đất ; trời ơi ; trời ạ ; tuyệt vời ; tuyệt ; tâ ; tôi ; tưởng ; u ; uh ; vâng ; vì bushmills ; vẫn đang ở nebraska ; vậy à ; wa ; wao ; whoa ; whou ; whầy ; woa ; wom ; xem ; à ; ái chà ; òa ; ô ; ôi chao ; ôi chà ; ôi trời ; ôi tuyệt ; ôi ; úi chà ; đu ; đu ́ ng ; đu ́ ; đâ ; đã ; đư ; đươc rồi ; được rồi ; đại dương xanh ; đấm tốt quá ; đều sửng sốt ; ấy cũng ; ấy ; ối ; ồ ; ổn đúng không ; ừm ;
wow
a ; ai chà ; bob ; brock ; bỏ tay ra ; bụi thế ; cha ; chao ; chu choa ; chà chà ; chà ; chào ; chúng ta nghỉ thôi ; chúng ; chưa bao giờ thấy cái ; coi ; cảm ơn ; cậu xuống trước ; em của tom ; eo ; eo ơi ; giỏi quá nhỉ ; gục ; hay quá ; hay ; hạ ; khá ; không ; là thiên ; làm tốt ; làm ; lên ; mạch đập lệ quá ; mẹ kiếp ; mẹ ơi ; nhi ; nhìn em kìa ; nhìn thật tuyệt ; này chị ấy ; này ; nè ; nó dễ thương quá ; nó này hay ; nó ; nói nghe ; nơi ; nếm ; oa ; oh ; ooa ; ooaa ; oooa ; p ; quao ; quào ; quê ; ra thế ; rồi ; sam ; tao đa ; thâ ; thâ ́ ; thôi ; thưởng ; thật là ; thật tuyệt ; thật ; thế chứ ; troiừ ; trời ; trời đất ; trời ơi ; trời ạ ; tuyệt vời ; tuyệt ; tôi ; u ; uh ; vâng ; vì bushmills ; vẫn đang ở nebraska ; vậy à ; wa ; wao ; whoa ; whou ; whầy ; woa ; wom ; xem ; à ; ái chà ; òa ; ô ; ôi chao ; ôi chà ; ôi trời ; ôi tuyệt ; ôi ; úi chà ; ý tưởng ; đa ; đu ; đâ ; đã ; đúng ; đươc rồi ; được rồi ; đại dương xanh ; đấm tốt quá ; đẹp ; đều sửng sốt ; ấy cũng ; ấy ; ối ; ồ ; ổn đúng không ; ừm ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
wow belly laugh; howler; riot; scream; sidesplitter; thigh-slapper
a joke that seems extremely funny
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tiếng gâu gâu (cho sủa)
- khuấy ruyễn (lối nói giáo điều; lối viết giáo điều
- tiếng gâu gâu (cho sủa)
- khuấy ruyễn (lối nói giáo điều; lối viết giáo điều