English → Vietnamese
woundable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
woundable
* tính từ
- dễ bị thương, có thể bị thương
- dễ bị thương, có thể bị thương
Other matches
Other phrases built from the same root.
woundable
* tính từ
- dễ bị thương, có thể bị thương
- dễ bị thương, có thể bị thương