English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: woven

Best translation match:
English Vietnamese
woven
* danh từ
- kiểu, dệt
* ngoại động từ wove; woven
- dệt
=to weave thread into cloth+ dệt sợi thành vải
- đan, kết lại
=to weave baskets+ đan rổ
=to weave flowers+ kết hoa
- (nghĩa bóng) kết lại; thêu dệt, bày ra
=to weave facts into a story+ lấy sự việc kết lại thành một câu chuyện
=to weave a plot+ bày ra một âm mưu
* nội động từ
- dệt
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đi len lỏi, đi quanh co
=the road weaves through the plain+ con đường đi quanh co qua cánh đồng
- lắc lư, đua đưa
- (quân sự), (hàng không) bay tránh
!to weave one's way
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đi lách, len lỏi qua

Probably related with:
English Vietnamese
woven
dệt ; đan lại ;
woven
dệt ; đan lại ;

May related with:
English Vietnamese
woven
* danh từ
- kiểu, dệt
* ngoại động từ wove; woven
- dệt
=to weave thread into cloth+ dệt sợi thành vải
- đan, kết lại
=to weave baskets+ đan rổ
=to weave flowers+ kết hoa
- (nghĩa bóng) kết lại; thêu dệt, bày ra
=to weave facts into a story+ lấy sự việc kết lại thành một câu chuyện
=to weave a plot+ bày ra một âm mưu
* nội động từ
- dệt
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đi len lỏi, đi quanh co
=the road weaves through the plain+ con đường đi quanh co qua cánh đồng
- lắc lư, đua đưa
- (quân sự), (hàng không) bay tránh
!to weave one's way
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đi lách, len lỏi qua
woven
dệt ; đan lại ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: