EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

wouldn

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

wouldn
ai ; anh sẽ ; anh ; bao giờ ; bi ; bi ̣ ; biết ; bảo ; bắn ; chí ; chưa ; chắc ; chắc đã ; chẳng ; chịu ; cu ; cu ̃ ; cu ̉ ; các ; cái đố ; còn ; có lẽ ; có nghĩ ; có phải ; có thể sẽ ; có thể ; cũng hài hước ; cũng sẽ ; cũng ; cướp tài sản của ngân hàng ; cậu sẽ ; cậu ; da ; em lại ; hầu như ; khuyên ; khác ; không da ; không da ́ ; không thì ; không ; khỏi ; kêu không ; kìa ; la ; la ̀ ; liê ; liệu ; loz ; loài mà ; loài này ; loài ; loạn ; làm sao ; lại khọng ; lại ; lẽ ra ; lẽ ; muốn ; mà ; n không da ; n không da ́ ; n se ̃ ; nghĩ ; nhiên ; như thế ; như ; nhưng ; này sẽ ; nè ; nê ; nếu như được bảo phải ; nếu ; pha ; phải như ; phải sẽ ; phải ; s ½ ; sao ; se ; se ̃ ; sẵn ; sẽ không ; sẽ ; ta sẽ ; tao sẽ ; texas ; thì sẽ ; thì tôi ; thì ; thì đâu ; thích ; thư ; thấy ; thật ; thế đâu ; thể sẽ ; thể ; thủy triều ; ti ; tên ; tôi cũng ; tôi sẽ ; tôi ; tôi đã ; tử ; u cu ; đang lẽ ; đu ; đu ́ ; đáng lẽ ; đâu phải ; đâu ; đã chẳng ; đã quay mặt ; đã ; đó sẽ ; đúng ; đều ; để ; đời ; ước ; ̀ se ; ̀ sẽ ; ́ n se ̃ ; ̃ tă ; ̃ tă ̀ ; ̃ ; ̣ u cu ; ờ ; ở ;
wouldn
ai ; anh sẽ ; anh ; biết ; bảo ; bắn ; chă ; chưa ; chắc ; chắc đã ; chẳng ; cu ̃ ; các ; cái đố ; còn ; có lẽ ; có phải ; có thể sẽ ; có thể ; cũng sẽ ; cũng ; cậu sẽ ; cậu ; em lại ; giư ̃ ; hầu như ; khi ; khuyên ; khác ; không thì ; không ; la ; la ̀ ; liệu ; loài mà ; loài này ; loài ; loạn ; lại khọng ; lại ; lẽ ra ; lẽ ; muốn ; mà ; nghĩ ; như thế ; như ; này sẽ ; nè ; nếu như được bảo phải ; nếu ; pha ; phải ; s ½ ; sao ; se ; se ̃ ; sẵn ; sẽ không ; sẽ ; ta sẽ ; tao sẽ ; texas ; thi ; thì sẽ ; thì ; thích ; thư ; thấy ; thật là ; thật ; thể sẽ ; thể ; thủy triều ; trevor ; tên ; tôi cũng ; tôi sẽ ; tôi ; tôi đã ; tă ; tơ ; tử ; võ ; đang lẽ ; đu ; đu ́ ; đáng lẽ ; đâu phải ; đâu ; đã chẳng ; đã quay mặt ; đã ; đó sẽ ; đúng ; đều ; để ; ước ; ̀ se ; ̀ sẽ ; ̃ tă ; ̃ tă ̀ ; ờ ;

Nearby words

Browse all English words starting with W