EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

breakers

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

breakers
bộ ngắt ; chỗ ngắt này ;
breakers
bộ ngắt ; chỗ ngắt này ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

breakers breaker; surf
waves breaking on the shore

Other matches

Other phrases built from the same root.

circuit breaker
* danh từ
- (điện học) cái ngắt
* danh từ
- cái vồ đập đất
* danh từ
- người dạy ngựa
* danh từ
- tàu phá băng
=atomic ice-breaker+ tàu phá băng nguyên tử
- dụng cụ đập vụn nước đá
* danh từ
- (thông tục) từ khó đọc, từ khó phát âm
* danh từ
- kẻ phạm pháp
* danh từ
- người nghỉ quá hạn
* danh từ
- người không giữ lời thề
* danh từ
- người vượt ngục
* danh từ
- máy nghiền đá
* danh từ
- người mở trộm két
* danh từ
- người phá tàu cũ
* danh từ
- kẻ nhận vào làm thay chỗ công nhân đình công (để phá cuộc đình công); kẻ phá hoại cuộc đình công
wind breaker
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) wind-cheater
automatic circuit breaker
- (Tech) cái cắt mạch tự động
* danh từ
- kẻ phạm pháp
* danh từ
- kẻ phá hoại sự yên ổn
* danh từ
- kẻ vi phạm lời cam kết
* danh từ
- người (xe, thuyền ) phá một kỷ lục
* danh từ
- người làm việc vào ngày nghỉ lễ
* danh từ
- máy đập đá
* danh từ
- biện pháp quyết định ai thắng khi các đấu thủ hoà nhau (đá hiệp phụ, đá luân lưu trong bóng đá )
* danh từ
- như wind-cheater

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with B