EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

breaded

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

breaded
* tính từ
- (thịt và cá) có rắc bánh mì vụn vào

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

breaded
chiên bột giòn ; rắc bánh mì vụn vào ;
breaded
chiên bột giòn ; rắc bánh mì vụn vào ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- ít tuổi, còn trẻ, trẻ tuổi, niên thiếu
=bread-and-butter miss+ cô bé học sinh
- hằng ngày, thường ngày, bình thường
!bread-and-butter letter
- thư cảm ơn chủ nhà về sự đón tiếp niềm nở, cho ăn uống hậu hỉ
* danh từ
- giỏ đựng bánh mì
- (từ lóng) dạ dày
* danh từ
- ruột bánh mì
- mẩu bánh mì, bánh mì vụn
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hàng người thất nghiệp, chờ lĩnh chẩn
* (bất qui tắc) danh từ số nhiều
- hạt
- bột (để làm bánh mì)
* danh từ
- người trụ cột (kiếm ăn nuôi cả) gia đình; lao động chính
- cần câu cơm
french bread
* danh từ
- bánh mì nướng già (hình thoi như của người Pháp)
* danh từ
- quả baobap
- (thực vật học) cây baopbap
* danh từ
- bánh mì mạch đen
-bread)
/'si:bread/
* danh từ
- bánh quy khô (của thuỷ thủ)
* danh từ
- (thực vật học) nấm cục, nấm truýp
bread board
- (Tech) bảng thử (mạch điện), mạch điện thí nghiệm
bread and butter
* danh từ
- khoanh bánh mì phết bơ
- kế kiếm sống
* tính từ
- thiết yếu cho đời sống
- gửi để cảm tạ lòng hiếu khách của chủ nhà
* danh từ
- thớt dùng để xắt bánh mì
* danh từ
- một loại quả dầy cơm
* danh từ
- người trụ cột nuôi cả gia đình; lao động chính
- cần câu cơm <bóng>
breaded
* tính từ
- (thịt và cá) có rắc bánh mì vụn vào
brown bread
* danh từ
- bánh mì đen
pitta bread
* danh từ
- loại bánh mì ổ dẹp (ở Hy-lạp, Trung Đông)
* danh từ
- xem ship biscuit
* danh từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) bánh ngô làm với sữa, trứng, ăn bằng thìa
* danh từ
- lá lách; tuyến ức bê dùng làm món ăn
* danh từ
- bánh mì trắng

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with B