English → Vietnamese
spoon-bread
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
spoon-bread
* danh từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) bánh ngô làm với sữa, trứng, ăn bằng thìa
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) bánh ngô làm với sữa, trứng, ăn bằng thìa