English → Vietnamese
bread-line
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bread-line
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hàng người thất nghiệp, chờ lĩnh chẩn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hàng người thất nghiệp, chờ lĩnh chẩn