English → Vietnamese
brazenness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
brazenness
- xem brazen
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
brazenness shamelessness
behavior marked by a bold defiance of the proprieties and lack of shame
Other matches
Other phrases built from the same root.
brazen age
* danh từ
- thời kỳ trung niên
- thời kỳ trung niên
* tính từ+ (brazen-faced)
/'breiznfeist/
- bằng đồng thau; như đồng thau
- lanh lảnh (giọng, tiếng kèn)
- trơ tráo, vô liêm sỉ, mặt dạn mày dày ((cũng) brazen faced)
* ngoại động từ
- làm cho trơ tráo, làm cho mặt dạn mày dày
!to brazen it out
- trơ ra, trâng tráo
/'breiznfeist/
- bằng đồng thau; như đồng thau
- lanh lảnh (giọng, tiếng kèn)
- trơ tráo, vô liêm sỉ, mặt dạn mày dày ((cũng) brazen faced)
* ngoại động từ
- làm cho trơ tráo, làm cho mặt dạn mày dày
!to brazen it out
- trơ ra, trâng tráo
brazenness
- xem brazen