English → Vietnamese
bray
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bray
* danh từ
- tiếng be be (lừa kêu)
- tiếng inh tai
* nội động từ
- kêu be be (lừa)
- kêu inh tai (kèn)
!to bray out
- nói giọng the thé
* động từ
- giã, tán (bằng chày cối)
- tiếng be be (lừa kêu)
- tiếng inh tai
* nội động từ
- kêu be be (lừa)
- kêu inh tai (kèn)
!to bray out
- nói giọng the thé
* động từ
- giã, tán (bằng chày cối)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
bray
kêu la ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
bray hee-haw
braying characteristic of donkeys
bray comminute; crunch; grind; mash
reduce to small pieces or particles by pounding or abrading
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- thịt om
* ngoại động từ
- om (thịt...)
- thịt om
* ngoại động từ
- om (thịt...)
bray
* danh từ
- tiếng be be (lừa kêu)
- tiếng inh tai
* nội động từ
- kêu be be (lừa)
- kêu inh tai (kèn)
!to bray out
- nói giọng the thé
* động từ
- giã, tán (bằng chày cối)
- tiếng be be (lừa kêu)
- tiếng inh tai
* nội động từ
- kêu be be (lừa)
- kêu inh tai (kèn)
!to bray out
- nói giọng the thé
* động từ
- giã, tán (bằng chày cối)