English → Vietnamese
wester
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
wester
* nội động từ
- xoay về tây, quay về tây, đi về phưng tây
=the wind is westering+ gió xoay về phía tây
- xoay về tây, quay về tây, đi về phưng tây
=the wind is westering+ gió xoay về phía tây
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
wester west wind
wind that blows from west to east
Other matches
Other phrases built from the same root.
* phó từ
- bề hướng tây bắc; từ hướng tây bắc
* danh từ+ (nor'wester) /nɔ:'westə/
- gió tây bắc
- bề hướng tây bắc; từ hướng tây bắc
* danh từ+ (nor'wester) /nɔ:'westə/
- gió tây bắc
* danh từ
- gió tây nam
- mũ đi mưa ((thường) thuỷ thủ hay dùng)
- gió tây nam
- mũ đi mưa ((thường) thuỷ thủ hay dùng)