English to Vietnamese
Search Query: west
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
west
|
* danh từ
- hướng tây, phưng tây, phía tây - miền tây - (the West) phưng tây, các nước phưng tây; miền tây nước Mỹ; miền tây nước Anh; xứ Ê-cốt, xứ Ai-len - gió tây * tính từ - tây =west longitude+ độ kinh tây =a west wind+ gió tây * phó từ - về hướng tây; ở phía tây =to sail west+ chạy về hướng tây (tàu) !to go west - (xem) go |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
west
|
a tây ; bức gió tây ; dã ; dù tây ; hướng tây ; khu vực phía tây ; khu vực tây ; miền tây ; mắt phương tây ; nước phương tây ; nước ; phía tây ; phía tây ấy ; phía đông ; phương tây ; sang phải một chút tây ; sang tây ; trái west ; trấn ; tây bắc ; tây cho ; tây lại ; tây này ; tây phương ; tây sang ; tây thành phố ; tây ; tây ç ‰ n ; tây ç ‰ ; viễn tây ; vùng west ; về hướng tây ; về miền tây ; về phía tây ; về phía đông ; về ; đông ; ́ a tây ; ̉ tây ; ở phía tây ; ở tây ; ở west ;
|
|
west
|
a tây ; bức gió tây ; dã ; dù tây ; hướng tây ; khu vực phía tây ; khu vực tây ; kỳ ; miền tây ; mê ; mắt phương tây ; nước phương tây ; nước ; phía tây ; phía tây ấy ; phía đông ; phương tây ; sang phải một chút tây ; sang tây ; trái west ; trấn ; tây bắc ; tây cho ; tây lại ; tây này ; tây phương ; tây sang ; tây thành phố ; tây ; tây ç ‰ n ; tây ç ‰ ; viễn tây ; vùng west ; về hướng tây ; về miền tây ; về phía tây ; về phía đông ; xấu ; đông ; ́ a tây ; ̉ tây ; ở phía tây ; ở tây ; ở west ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
west; occident
|
the countries of (originally) Europe and (now including) North America and South America
|
|
west; due west; w; westward
|
the cardinal compass point that is a 270 degrees
|
|
west; western united states
|
the region of the United States lying to the west of the Mississippi River
|
|
west; cicily isabel fairfield; dame rebecca west; rebecca west
|
British writer (born in Ireland) (1892-1983)
|
|
west; mae west
|
United States film actress (1892-1980)
|
|
west; benjamin west
|
English painter (born in America) who became the second president of the Royal Academy (1738-1820)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mae west
|
* danh từ
- (từ lóng) áo hộ thân (của người lái máy bay) |
|
north-west
|
* danh từ
- phía tây bắc - miền tây bắc * tính từ - tây bắc |
|
south-west
|
* danh từ
- phía tây nam - miền tây nam * tính từ - tây nam * phó từ - về hướng tây nam; từ hướng tây nam |
|
west end
|
* danh từ
- khu tây Luân đôn (khu nhà ở sang trọng ở Luân đôn) |
|
west-ender
|
* danh từ
- người dân khu tây Luân đôn |
|
westing
|
* danh từ
- (hàng hi) chặng đường đi về phía tây - hướng tây |
|
galley-west
|
* phó từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) làm xáo trộn; làm phá hoại |
|
west central
|
* danh từ
- (viết tắt: WC) Trung Tâm Tây |
|
west country
|
* danh từ
- khu vực tây nam của nước Anh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
