English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: westerly

Best translation match:
English Vietnamese
westerly
* tính từ
- tây
=westerly direction+ hướng tây
=westerly wind+ gió tây
* phó từ
- về hướng tây; từ hướng tây

May be synonymous with:
English English
westerly; prevailing westerly
the winds from the west that occur in the temperate zones of the Earth
westerly; western
of wind; from the west
westerly; westbound; westward
moving toward the west

May related with:
English Vietnamese
north-westerly
* tính từ
- tây bắc
* phó từ
- về hướng tây bắc; từ hướng tây bắc
south-westerly
* tính từ
- tây nam
=south-westerly wind+ gió tây nam
* phó từ
- về hướng tây nam; từ hướng tây nam
westerly
* tính từ
- tây
=westerly direction+ hướng tây
=westerly wind+ gió tây
* phó từ
- về hướng tây; từ hướng tây
westerlies
* danh từ số nhiều
- (hải) gió tây
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: